Leaderboard
City-wide rankings · Updated daily · April 11, 2026
�
Nguyễn Văn An
Lê Quý Đôn · 11A
1.840
points
142
submissions
8
badges
�
Trần Thị Bình
Nguyễn Thị Minh Khai · 10B
1.720
points
128
submissions
7
badges
�
Lê Minh Châu
Nguyễn Du · 9A
1.650
points
121
submissions
7
badges
All Students — City-wide Ranking
| # | Student | School | Grade | Points | Submissions | Badges | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 | Nguyễn Văn An | Lê Quý Đôn | 11A | 1.840 | 142 | +3 | |
| 🥈 | Trần Thị Bình | Nguyễn Thị Minh Khai | 10B | 1.720 | 128 | +2 | |
| 🥉 | Lê Minh Châu | Nguyễn Du | 9A | 1.650 | 121 | +2 | |
| #4 | Phạm Thị Dung | Trần Phú | 12C | 1.540 | 113 | +1 | |
| #5 | Võ Hồng Đức | Lê Quý Đôn | 10A | 1.430 | 108 | +1 | |
| #6 | Nguyễn Thu Hà | Gia Định | 11B | 1.380 | 99 | ||
| #7 | Đặng Văn Hoàng | Nguyễn Huệ | 8A | 1.240 | 94 | ||
| #8 | Trương Thị Kim | Trần Phú | 10D | 1.190 | 88 | ||
| #9 | Bùi Quốc Long | Nguyễn Thị Minh Khai | 11A | 1.140 | 82 | ||
| #10 | Hồ Thị Mỹ | Lê Quý Đôn | 12B | 1.080 | 79 |